giấy học trò
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại giấy trắng, khổ lớn, có tráng hồ, không thấm mực, được sản xuất từ bột gỗ hoặc bột nứa, chuyên dùng để đóng thành vở viết cho học sinh. Đây là một loại văn phòng phẩm phổ biến trong môi trường giáo dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ mua cho em một tập giấy học trò để đóng vở cho năm học mới.
- Loại giấy học trò này viết rất êm tay và mực không bị nhòe.
- Cô giáo yêu cầu chúng tôi viết bài luận trên giấy học trò kẻ ô.
Các cách sử dụng nâng cao
- "giấy học trò trắng tinh": dùng để nhấn mạnh đặc tính trắng sạch, mới nguyên của loại giấy này.
- Cậu bé cẩn thận lật từng trang giấy học trò trắng tinh trước khi bắt đầu viết.
- "phong cách giấy học trò": cách nói ẩn dụ chỉ sự giản dị, mộc mạc, chân chất.
- Bài thơ của anh ấy có một vẻ đẹp phong cách giấy học trò, rất trong sáng và chân thành.
Biến thể và từ gần giống
- Giấy tập: Tên gọi khác, thông dụng hơn, cùng chỉ loại giấy này.
- Giấy viết vở: Cách gọi mô tả công dụng.
- Giấy ô li: Một loại giấy học trò có in sẵn các dòng kẻ ô để học sinh luyện chữ.
- Giấy kẻ ngang: Một loại giấy học trò có in sẵn các dòng kẻ ngang.
Từ đồng nghĩa
- Giấy tập: Từ đồng nghĩa phổ biến nhất.
- Giấy viết học sinh: Cụm từ mô tả rõ đối tượng sử dụng.
Thành ngữ liên quan
- "Ngây thơ như tờ giấy học trò": Thành ngữ ví von sự ngây thơ, trong trắng, chưa vương bụi trần của một người.
- Cô ấy vẫn còn ngây thơ như tờ giấy học trò, chưa biết gì về những toan tính ngoài kia.
- Giấy trắng khổ lớn, có hồ, không thấm mực, làm bằng bột gỗ, nứa, dùng để đóng vở cho học sinh.